有眉有眼

yǒu méi yǒu yǎn hữu mi hữu nhãn

Hán Việt: hữu mi hữu nhãn · Pinyin: yǒu méi yǒu yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (mi) + (hữu) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容明了而有条理; 形容真切。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容明了而有条理。 2.形容真切。

Eng

  • Cihui 有眉有眼 ǒuméiyǒuyǎn f.e. plausible