有眼光
hữu nhãn quang
Hán Việt: hữu nhãn quang · Pinyin: yǒu yǎn guāng
Tổng quan
có gu
Nghĩa
Việt
- Cihui có gu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 具有鑑賞識別的能力。如:「在這些贗品中,你能挑出這件古物,真是有眼光!」
Eng
- CC-CEDICT to have good taste
- Cihui to have good taste