有眼光

yǒu yǎn guānghữu nhãn quang

Hán Việt: hữu nhãn quang · Pinyin: yǒu yǎn guāng

Tổng quan

có gu

新华 · Tân Hoa Đại lục

具有鑑賞識別的能力。如:「在這些贗品中,你能挑出這件古物,真是有眼光!」

Cấu tạo: 有 (hữu) + 眼 (nhãn) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có mắt nhìn
  • VietPhrases thật tinh mắt
  • Tần suất từ có gu; thật tinh mắt
  • Biên soạn /s.v. have good taste

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 具有鑑賞識別的能力。如:「在這些贗品中,你能挑出這件古物,真是有眼光!」

Eng

  • Cihui to have good taste
  • Tần suất từ v.o./s.v. have good taste

Từ liên quan

Gần nghĩa

有眼睛 · 眼光浅 · 眼光短 · 有眼无珠 · 有眼如盲 · 有眼 · 有眼力的 · 眼光