有眼光的人

hữu nhãn quang đích nhân

Hán Việt: hữu nhãn quang đích nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 有 (hữu) + 眼 (nhãn) + 光 (quang) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người có tầm nhìn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mof vision

Eng

  • Cihui mof vision

Từ liên quan

Gần nghĩa

有眼力见儿 · 有眼无珠 · 有眼如盲 · 有眼不识泰山 · 有眼力的 · 有眼共見 · 有眼无瞳 · 有眼無瞳