有着落 hữu trứ lạc Hán Việt: hữu trứ lạc Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 着 (trứ) + 落 (lạc)Hán Việthữu trứ lạcCấu tạo有 + 着 + 落 · hữu + trứ + lạc nghĩa thành phần: hữu + trứ + lạc Nghĩa EngCihui 有著落 ǒu zháoluò v.o. has been taken care of; has been solved||►See also yǒu zhuóluò