有破有立

hữu phá hữu lập

Hán Việt: hữu phá hữu lập

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (phá) + (hữu) + (lập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有破有立 ǒupòyǒulì f.e. There is both destruction and construction.