有礙觀瞻

yǒu ài guān zhān hữu ngại quan chiêm

Hán Việt: hữu ngại quan chiêm · Pinyin: yǒu ài guān zhān

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (ngại) + (quan) + (chiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 观瞻:外观以及对外观的反应。指不适合观看的事物或现象。

Eng

  • Cihui 有礙觀瞻 ǒu'àiguānzhān f.e. be unsightly; offend the eye; be an eyesore