有礙觀瞻

yǒu ài guān zhān hữu ngại quan chiêm

Hán Việt: hữu ngại quan chiêm · Pinyin: yǒu ài guān zhān

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (ngại) + (quan) + (chiêm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對景觀風貌有所妨礙。如:「這棟違章建築物在風景區內,有礙觀瞻,有關單位決定拆除。」

Eng

  • Cihui 有礙觀瞻 ǒu'àiguānzhān f.e. be unsightly; offend the eye; be an eyesore