有禮

yǒu lǐ hữu lễ

Hán Việt: hữu lễ · Pinyin: yǒu lǐ

Tổng quan

sự lịch sự, sự nhã nhặn xem decorous

Cấu tạo: (hữu) + (lễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự lịch sự, sự nhã nhặn xem decorous

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有礼貌:文明~。

Eng

  • Cihui 有禮 yǒulǐ v.o. be polite/courteous

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

无礼