有禮地 hữu lễ địa Hán Việt: hữu lễ địa Tổng quan lịch thiệp, đúng đắn Cấu tạo: 有 (hữu) + 禮 (lễ) + 地 (địa)Hán Việthữu lễ địaCấu tạo有 + 禮 + 地 · hữu + lễ + địa nghĩa thành phần: hữu + lễ + địa Nghĩa ViệtCihui lịch thiệp, đúng đắn