有禁止力
hữu cấm chỉ lực
Hán Việt: hữu cấm chỉ lực
Tổng quan
ngăn chặn, hạn chế, kiềm chế, ngăn cấm, cấm, (hoá học) (tâm lý học); (sinh vật học) ức chế
Nghĩa
Việt
- Cihui ngăn chặn, hạn chế, kiềm chế, ngăn cấm, cấm, (hoá học) (tâm lý học); (sinh vật học) ức chế