有禮

yǒu lǐ hữu lễ

Hán Việt: hữu lễ · Pinyin: yǒu lǐ

Tổng quan

sự lịch sự, sự nhã nhặn xem decorous

Cấu tạo: (hữu) + (lễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự lịch sự, sự nhã nhặn xem decorous

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嫻習禮法。《文選.潘勗.冊魏公九錫文》:「少長有禮,上下咸和。」《文選.顏延之.應詔讌曲水作詩》:「郊餞有壇,君舉有禮。」

Eng

  • Cihui 有禮 yǒulǐ v.o. be polite/courteous

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

无礼