有秩序
hữu trật tự
Hán Việt: hữu trật tự · Pinyin: yǒu zhì xù
Tổng quan
có lý
Nghĩa
Việt
- Cihui có lý
Eng
- Cihui 有秩序 ǒu zhìxu v.o. be orderly ◆adv. orderly; in an orderly fashion
Hán Việt: hữu trật tự · Pinyin: yǒu zhì xù
có lý