有空兒

yǒu kòng r hữu không nhi

Hán Việt: hữu không nhi · Pinyin: yǒu kòng r

Tổng quan

biến thể er hoá của 有空|有空

Cấu tạo: (hữu) + (không) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 有空|有空

Eng

  • CC-CEDICT erhua form of 有空[you3 kong4]
  • Cihui 有空兒 ǒukòngr ►See yǒukòng