有空閒 hữu không gian Hán Việt: hữu không gian Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 空 (không) + 閒 (gian)Hán Việthữu không gianCấu tạo有 + 空 + 閒 · hữu + không + gian nghĩa thành phần: hữu + không + gian Nghĩa EngCihui have time on one's hands