有穿堂風 yǒu chuān táng fēng · hữu xuyên đường phong Hán Việt: hữu xuyên đường phong · Pinyin: yǒu chuān táng fēng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 穿 (xuyên) + 堂 (đường) + 風 (phong)Pinyinyǒu chuān táng fēngHán Việthữu xuyên đường phongCấu tạo有 + 穿 + 堂 + 風 · hữu + xuyên + đường + phong nghĩa thành phần: hữu + xuyên + đường + phong