有窗的
hữu song đích
Hán Việt: hữu song đích
Tổng quan
(sinh vật học) có lỗ cửa sổ, có lỗ thủng
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh vật học) có lỗ cửa sổ, có lỗ thủng
Hán Việt: hữu song đích
(sinh vật học) có lỗ cửa sổ, có lỗ thủng