有符號的 hữu phù hào đích Hán Việt: hữu phù hào đích Tổng quan có dấu Cấu tạo: 有 (hữu) + 符 (phù) + 號 (hào) + 的 (đích)Hán Việthữu phù hào đíchCấu tạo有 + 符 + 號 + 的 · hữu + phù + hào + đích nghĩa thành phần: hữu + phù + hào + đích Nghĩa ViệtCihui có dấu