有策略 yǒu cè lüè · hữu sách lược Hán Việt: hữu sách lược · Pinyin: yǒu cè lüè Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 策 (sách) + 略 (lược)Pinyinyǒu cè lüèHán Việthữu sách lượcCấu tạo有 + 策 + 略 · hữu + sách + lược nghĩa thành phần: hữu + sách + lược