有管的 hữu quản đích Hán Việt: hữu quản đích Tổng quan có nhiều ống dẫn, lanh lảnh Cấu tạo: 有 (hữu) + 管 (quản) + 的 (đích)Hán Việthữu quản đíchCấu tạo有 + 管 + 的 · hữu + quản + đích nghĩa thành phần: hữu + quản + đích Nghĩa ViệtCihui có nhiều ống dẫn, lanh lảnh