有粘性

yǒu zhān xìng hữu niêm tính

Hán Việt: hữu niêm tính · Pinyin: yǒu zhān xìng

Tổng quan

tính dai, tính bền, tính bền bỉ, tính dẻo dai, tính cố chấp, tính ngoan cố, tính chất khó, tính chất hắc búa, tính chất gay go (công việc) tính sền sệt, tính lầy nhầy, tính nhớt, tính dẻo, tính dính

Cấu tạo: (hữu) + (niêm) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính dai, tính bền, tính bền bỉ, tính dẻo dai, tính cố chấp, tính ngoan cố, tính chất khó, tính chất hắc búa, tính chất gay go (công việc) tính sền sệt, tính lầy nhầy, tính nhớt, tính dẻo, tính dính