有精神

yǒu jīng shén hữu tinh thần

Hán Việt: hữu tinh thần · Pinyin: yǒu jīng shén

Tổng quan

vui vẻ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (+ up) vui vẻ; làm cho vui vẻ tính sinh động, tính linh hoạt; tính hăng say; tính mạnh mẽ; tính dũng cảm

Cấu tạo: (hữu) + (tinh) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vui vẻ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (+ up) vui vẻ; làm cho vui vẻ tính sinh động, tính linh hoạt; tính hăng say; tính mạnh mẽ; tính dũng cảm