有緊沒慢

yǒu jǐn méi màn hữu khẩn một mạn

Hán Việt: hữu khẩn một mạn · Pinyin: yǒu jǐn méi màn

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (khẩn) + (một) + (mạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言慢吞吞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言慢吞吞。