有結的

hữu kết đích

Hán Việt: hữu kết đích

Tổng quan

có nhiều nút, có nhiều mắt (gỗ); có nhiều đầu mấu, (nghĩa bóng) rắc rối, khó khăn; nan giải, khó giải thích

Cấu tạo: (hữu) + (kết) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có nhiều nút, có nhiều mắt (gỗ); có nhiều đầu mấu, (nghĩa bóng) rắc rối, khó khăn; nan giải, khó giải thích