有給職 hữu cấp chức Hán Việt: hữu cấp chức Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 給 (cấp) + 職 (chức)Hán Việthữu cấp chứcCấu tạo有 + 給 + 職 · hữu + cấp + chức nghĩa thành phần: hữu + cấp + chức Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 稱有薪水的職務。EngCihui 有給職 ǒujǐzhí n. a paid position