有統有分

hữu thống hữu phân

Hán Việt: hữu thống hữu phân

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thống) + (hữu) + (phân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有統有分 ǒutǒngyǒufēn f.e. <econ.> combination of individual and group management