有經者 yǒu jīng zhě · hữu kinh giả Hán Việt: hữu kinh giả · Pinyin: yǒu jīng zhě Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 經 (kinh) + 者 (giả)Pinyinyǒu jīng zhěHán Việthữu kinh giảCấu tạo有 + 經 + 者 · hữu + kinh + giả nghĩa thành phần: hữu + kinh + giả