有緊沒慢 yǒu jǐn méi màn · hữu khẩn một mạn Hán Việt: hữu khẩn một mạn · Pinyin: yǒu jǐn méi màn Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 緊 (khẩn) + 沒 (một) + 慢 (mạn)Pinyinyǒu jǐn méi mànHán Việthữu khẩn một mạnCấu tạo有 + 緊 + 沒 + 慢 · hữu + khẩn + một + mạn nghĩa thành phần: hữu + khẩn + một + mạn