有線的 hữu tuyến đích Hán Việt: hữu tuyến đích Tổng quan nối dây Cấu tạo: 有 (hữu) + 線 (tuyến) + 的 (đích)Hán Việthữu tuyến đíchCấu tạo有 + 線 + 的 · hữu + tuyến + đích nghĩa thành phần: hữu + tuyến + đích Nghĩa ViệtCihui nối dây