有紀律

yǒu jì lǜ hữu kỉ luật

Hán Việt: hữu kỉ luật · Pinyin: yǒu jì lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (kỉ) + (luật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有紀律 ǒu jìlǜ v.o./s.v. self-disciplined