有紋地 hữu văn địa Hán Việt: hữu văn địa Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 紋 (văn) + 地 (địa)Hán Việthữu văn địaCấu tạo有 + 紋 + 地 · hữu + văn + địa nghĩa thành phần: hữu + văn + địa Nghĩa EngCihui streakily