有線傳真

hữu tuyến truyện chân

Hán Việt: hữu tuyến truyện chân

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (tuyến) + (truyện) + (chân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有線傳真 ǒuxiàn chuánzhēn n. wirephoto