有線條 yǒu xiàn tiáo · hữu tuyến điều Hán Việt: hữu tuyến điều · Pinyin: yǒu xiàn tiáo Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 線 (tuyến) + 條 (điều)Pinyinyǒu xiàn tiáoHán Việthữu tuyến điềuCấu tạo有 + 線 + 條 · hữu + tuyến + điều nghĩa thành phần: hữu + tuyến + điều