有缺

hữu khuyết

Hán Việt: hữu khuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (khuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有缺 ǒuquē* v.o. have a job opening

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

出缺