有罪于 hữu tội vu Hán Việt: hữu tội vu Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 罪 (tội) + 於 (vu)Hán Việthữu tội vuTừ loạitínhCấu tạo有 + 罪 + 於 · hữu + tội + vu nghĩa thành phần: hữu + tội + vu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đáng tráchMainlandKaggle Zh-Vi deserve ill ofEngCihui deserve ill of Từ liên quan Gần nghĩa有罪地 · 有罪性 · 有罪的 · 有罪 · 有罪不罚 · 有罪推定