有耳的

hữu nhĩ đích

Hán Việt: hữu nhĩ đích

Tổng quan

có tai ngoài, hình dái tai; có tai, (giải phẫu) có tâm nhĩ có đôi tai đặc biệt

Cấu tạo: 有 (hữu) + 耳 (nhĩ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có tai

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi auricled

Từ liên quan

Gần nghĩa

耳的 · 有耳状部的