有聯繫

yǒu lián xì hữu liên hệ

Hán Việt: hữu liên hệ · Pinyin: yǒu lián xì

Tổng quan

có kết nối | có liên quan

Cấu tạo: (hữu) + (liên) + (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có kết nối | có liên quan

Eng

  • CC-CEDICT to be connected|to be related
  • Cihui to be connected; to be related