有聲停頓

hữu thanh đình đốn

Hán Việt: hữu thanh đình đốn

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thanh) + (đình) + (đốn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有聲停頓 ǒushēng tíngdùn n. <lg.> filled pause