有聲沒氣 yǒu shēng méi qì · hữu thanh một khí Hán Việt: hữu thanh một khí · Pinyin: yǒu shēng méi qì Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 聲 (thanh) + 沒 (một) + 氣 (khí)Pinyinyǒu shēng méi qìHán Việthữu thanh một khíCấu tạo有 + 聲 + 沒 + 氣 · hữu + thanh + một + khí nghĩa thành phần: hữu + thanh + một + khí Nghĩa EngCihui 有聲沒氣 ǒushēngméiqì f.e. feeble