有聲片兒

yǒu shēng piān er hữu thanh phiến nhi

Hán Việt: hữu thanh phiến nhi · Pinyin: yǒu shēng piān er

Tổng quan

phim nói: phim có tiếng nói

Cấu tạo: (hữu) + (thanh) + (phiến) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phim nói: phim có tiếng nói
  • Cihui phim nói; phim có tiếng nói。有聲片。

Eng

  • Cihui 有聲片兒 ǒushēngpiànr ►See yǒushēngpiàn