有肉莖的 hữu nhục hành đích Hán Việt: hữu nhục hành đích Tổng quan (thực vật học) có cuống Cấu tạo: 有 (hữu) + 肉 (nhục) + 莖 (hành) + 的 (đích)Hán Việthữu nhục hành đíchCấu tạo有 + 肉 + 莖 + 的 · hữu + nhục + hành + đích nghĩa thành phần: hữu + nhục + hành + đích Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) có cuống