有肚皮

yǒu dù pí hữu đỗ bì

Hán Việt: hữu đỗ bì · Pinyin: yǒu dù pí

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (đỗ) + (bì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 關係密切,彼此信任。《五代史平話.梁史.卷上》:「尚讓與小人有肚皮,咱密地招之,令他先叛,然後謀取葛從周。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓有默契。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓有默契。