有肩膀
hữu kiên bàng
Hán Việt: hữu kiên bàng · Pinyin: yǒu jiān bǎng
Tổng quan
có trách nhiệm | đáng tin cậy
Nghĩa
Việt
- Cihui có trách nhiệm | đáng tin cậy
Eng
- CC-CEDICT responsible|reliable
- Cihui responsible; reliable