有肺結核 yǒu fèi jié hé · hữu phế kết hạch Hán Việt: hữu phế kết hạch · Pinyin: yǒu fèi jié hé Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 肺 (phế) + 結 (kết) + 核 (hạch)Pinyinyǒu fèi jié héHán Việthữu phế kết hạchCấu tạo有 + 肺 + 結 + 核 · hữu + phế + kết + hạch nghĩa thành phần: hữu + phế + kết + hạch