有背景 hữu bối cảnh Hán Việt: hữu bối cảnh Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 背 (bối) + 景 (cảnh)Hán Việthữu bối cảnhCấu tạo有 + 背 + 景 · hữu + bối + cảnh nghĩa thành phần: hữu + bối + cảnh Nghĩa EngCihui 有背景 ǒu bèijǐng v.o. have powerful connections