有胎盤類

hữu thai bàn loại

Hán Việt: hữu thai bàn loại

Tổng quan

số nhiều, (động vật học) thú có nhau

Cấu tạo: (hữu) + (thai) + (bàn) + (loại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều, (động vật học) thú có nhau