有能力

yǒu néng lì hữu năng lực

Hán Việt: hữu năng lực · Pinyin: yǒu néng lì

Tổng quan

có năng lực

Cấu tạo: (hữu) + (năng) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có năng lực

Eng

  • CC-CEDICT able
  • Cihui able