有能量 yǒu néng liàng · hữu năng lượng Hán Việt: hữu năng lượng · Pinyin: yǒu néng liàng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 能 (năng) + 量 (lượng)Pinyinyǒu néng liàngHán Việthữu năng lượngCấu tạo有 + 能 + 量 · hữu + năng + lượng nghĩa thành phần: hữu + năng + lượng