有脊的 hữu tích đích Hán Việt: hữu tích đích Tổng quan có những đường rạch Cấu tạo: 有 (hữu) + 脊 (tích) + 的 (đích)Hán Việthữu tích đíchCấu tạo有 + 脊 + 的 · hữu + tích + đích nghĩa thành phần: hữu + tích + đích Nghĩa ViệtCihui có những đường rạch