有腳書櫥

yǒu jiǎo shū chú hữu cước thư thụ

Hán Việt: hữu cước thư thụ · Pinyin: yǒu jiǎo shū chú

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (cước) + (thư) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻学识渊博的人。也指脱离实际食古不化的书呆子。

Eng

  • Cihui 有腳書櫥 ǒujiǎoshūchú n. a walking encyclopedia