有腳的

hữu cước đích

Hán Việt: hữu cước đích

Tổng quan

có chân (dùng trong tính từ ghép) (động vật học) có chân, (thực vật học) chia hình chân vịt (lá)

Cấu tạo: (hữu) + (cước) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có chân (dùng trong tính từ ghép) (động vật học) có chân, (thực vật học) chia hình chân vịt (lá)